for sake of

/əˈpirəns/
Giới từ
  1. Vì, vì lợi ích của.
    Because of, for the sake of.
    She stayed home for sake of her sick friend.
    Cô ấy ở nhà vì người bạn đang bị bệnh của mình.
    Từ đồng nghĩa:because of
🎬 Nghe “for sake of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish